Breaking Noobs GTA VI · 15d 08h · 15 d

CS2 skins · Trên 100 US$

60 skinfrom 2.635.000 ₫ (100 $)ảnh chụp nhanh thị trường 2 thg 11

Hàng đầu 60 · phổ biến

Phổ biến
  1. M4A1-S (Printstream)Tối MậtTối Mậttừ 3.024.980 ₫BS
  2. AK-47 (Case Hardened)Bí MậtBí Mậttừ 4.159.084 ₫WW
  3. M4A4 (Buzz Kill)Tối MậtTối Mậttừ 4.304.009 ₫BS
  4. Sport Gloves (Vice)Phi ThườngPhi Thườngtừ 5.612.814 ₫BS
  5. M4A1-S (Fade)Tối MậtTối Mậttừ 3.866.072 ₫FN
  6. Sport Gloves (Omega)Phi ThườngPhi Thườngtừ 2.884.535 ₫BS
  7. SSG 08 (Dragonfire)Tối MậtTối Mậttừ 4.336.947 ₫BS
  8. M4A1-S (Cyrex)Tối MậtTối Mậttừ 3.739.592 ₫FT
  9. Hand Wraps (Cobalt Skulls)Phi ThườngPhi Thườngtừ 3.417.859 ₫BS
  10. Sport Gloves (Amphibious)Phi ThườngPhi Thườngtừ 4.699.575 ₫BS
  11. Sport Gloves (Slingshot)Phi ThườngPhi Thườngtừ 3.817.061 ₫BS
  12. Sport Gloves (Nocts)Phi ThườngPhi Thườngtừ 10.079.929 ₫BS
  13. Butterfly Knife (Autotronic)Tối MậtTối Mậttừ 15.144.136 ₫BS
  14. Butterfly Knife (Black Laminate)Tối MậtTối Mậttừ 12.389.243 ₫BS
  15. P90 (Asiimov)Tối MậtTối Mậttừ 3.860.275 ₫WW
  16. AWP (Graphite)Bí MậtBí Mậttừ 2.808.620 ₫FN
  17. Specialist Gloves (Crimson Kimono)Phi ThườngPhi Thườngtừ 26.698.084 ₫BS
  18. Butterfly Knife (Lore)Tối MậtTối Mậttừ 11.495.188 ₫BS
  19. Butterfly Knife (Freehand)Tối MậtTối Mậttừ 12.597.830 ₫WW
  20. Butterfly Knife (Bright Water)Tối MậtTối Mậttừ 10.907.319 ₫BS
  21. Desert Eagle (Fennec Fox)Bí MậtBí Mậttừ 3.833.240 ₫FT
  22. M4A4 (Eye of Horus)Tối MậtTối Mậttừ 3.012.042 ₫BS
  23. Driver Gloves (Snow Leopard)Phi ThườngPhi Thườngtừ 4.664.214 ₫BS
  24. AK-47 (Fire Serpent)Tối MậtTối Mậttừ 12.590.030 ₫BS
  25. AWP (Oni Taiji)Tối MậtTối Mậttừ 5.047.343 ₫FT
  26. Nomad Knife (Case Hardened)Tối MậtTối Mậttừ 3.200.998 ₫BS
  27. AWP (Desert Hydra)Tối MậtTối Mậttừ 21.607.000 ₫FT
  28. Skeleton Knife (Case Hardened)Tối MậtTối Mậttừ 4.912.826 ₫BS
  29. Sport Gloves (Scarlet Shamagh)Phi ThườngPhi Thườngtừ 2.912.993 ₫BS
  30. Butterfly Knife (Case Hardened)Tối MậtTối Mậttừ 14.993.150 ₫BS
  31. Kukri Knife (Fade)Tối MậtTối Mậttừ 3.560.939 ₫FN
  32. AK-47 (Gold Arabesque)Tối MậtTối Mậttừ 23.817.238 ₫BS
  33. Butterfly Knife (Fade)Tối MậtTối Mậttừ 46.671.278 ₫FN
  34. AWP (Lightning Strike)Tối MậtTối Mậttừ 10.676.862 ₫FN
  35. M9 Bayonet (Lore)Tối MậtTối Mậttừ 8.503.936 ₫BS
  36. Sport Gloves (Ultra Violent)Phi ThườngPhi Thườngtừ 13.445.983 ₫BS
  37. Karambit (Autotronic)Tối MậtTối Mậttừ 15.623.679 ₫BS
  38. M9 Bayonet (Autotronic)Tối MậtTối Mậttừ 12.460.968 ₫BS
  39. Sport Gloves (Hedge Maze)Phi ThườngPhi Thườngtừ 46.745.954 ₫BS
  40. Nomad Knife (Vani)Tối MậtTối Mật2.825.511 ₫
  41. Talon Knife (Case Hardened)Tối MậtTối Mậttừ 8.230.423 ₫BS
  42. Sport Gloves (Superconductor)Phi ThườngPhi Thườngtừ 18.181.500 ₫BS
  43. Moto Gloves (Spearmint)Phi ThườngPhi Thườngtừ 7.158.136 ₫BS
  44. Karambit (Black Laminate)Tối MậtTối Mậttừ 13.620.052 ₫BS
  45. Butterfly Knife (Damascus Steel)Tối MậtTối Mậttừ 15.032.280 ₫BS
  46. Sport Gloves (Pandora's Box)Phi ThườngPhi Thườngtừ 45.775.747 ₫BS
  47. Skeleton Knife (Vani)Tối MậtTối Mật4.943.102 ₫
  48. M9 Bayonet (Black Laminate)Tối MậtTối Mậttừ 9.790.764 ₫BS
  49. M4A1-S (Icarus Fell)Hạn ChếHạn Chếtừ 9.296.280 ₫FN
  50. Butterfly Knife (Night)Tối MậtTối Mậttừ 10.690.195 ₫BS
  51. Butterfly Knife (Blue Steel)Tối MậtTối Mậttừ 15.742.360 ₫BS
  52. Butterfly Knife (Scorched)Tối MậtTối Mậttừ 9.889.313 ₫BS
  53. Butterfly Knife (Ultraviolet)Tối MậtTối Mậttừ 11.036.856 ₫BS
  54. Karambit (Lore)Tối MậtTối Mậttừ 11.330.500 ₫BS
  55. MP9 (Hot Rod)Cấp Quân ĐộiCấp Quân Độitừ 4.259.478 ₫FN
  56. Butterfly Knife (Crimson Web)Tối MậtTối Mậttừ 12.754.981 ₫BS
  57. Nomad Knife (Fade)Tối MậtTối Mậttừ 6.092.041 ₫FN
  58. Specialist Gloves (Emerald Web)Phi ThườngPhi Thườngtừ 7.439.132 ₫BS
  59. Karambit (Case Hardened)Tối MậtTối Mậttừ 14.515.425 ₫BS
  60. Butterfly Knife (Stained)Tối MậtTối Mậttừ 12.059.104 ₫BS

Giá có phí

Các phần và bộ lọc