Breaking Noobs GTA VI · 16d 01h · 16 d

CS2 skins · Xanh dương

60 skin155 ₫ – 52.946.353 ₫ảnh chụp nhanh thị trường 28 thg 10, không có dữ liệu mới kể từ

Hàng đầu 60 · phổ biến

Phổ biến
  1. AK-47 (Ice Coaled)Bí MậtBí Mậttừ 88.139 ₫BS
  2. AWP (Atheris)Hạn ChếHạn Chếtừ 72.203 ₫WW
  3. MAC-10 (Oceanic)Cấp Quân ĐộiCấp Quân Độitừ 3.791 ₫BS
  4. MAG-7 (Rust Coat)Hạng Phổ ThôngHạng Phổ Thôngtừ 155 ₫FT
  5. AK-47 (Blue Laminate)Hạn ChếHạn Chếtừ 314.856 ₫FT
  6. USP-S (Silent Shot)Cấp Quân ĐộiCấp Quân Độitừ 4.642 ₫BS
  7. Glock-18 (Ocean Topo)Hạng Công NghiệpHạng Công Nghiệptừ 1.031 ₫FT
  8. G3SG1 (Dream Glade)Hạn ChếHạn Chếtừ 10.830 ₫BS
  9. M4A1-S (Decimator)Bí MậtBí Mậttừ 257.094 ₫BS
  10. MAC-10 (Pipsqueak)Cấp Quân ĐộiCấp Quân Độitừ 4.384 ₫BS
  11. SSG 08 (Abyss)Cấp Quân ĐộiCấp Quân Độitừ 6.808 ₫BS
  12. M4A1-S (Liquidation)Hạn ChếHạn Chếtừ 19.082 ₫BS
  13. AK-47 (Vulcan)Tối MậtTối Mậttừ 2.163.611 ₫BS
  14. AK-47 (Frontside Misty)Bí MậtBí Mậttừ 339.096 ₫WW
  15. M4A4 (Temukau)Tối MậtTối Mậttừ 621.976 ₫BS
  16. Galil AR (Robin's Egg)Hạng Công NghiệpHạng Công Nghiệptừ 309 ₫BS
  17. M4A4 (Desolate Space)Bí MậtBí Mậttừ 271.534 ₫WW
  18. Zeus x27 (Olympus)Bí MậtBí Mậttừ 61.630 ₫BS
  19. Five-SeveN (Sky Blue)Hạng Công NghiệpHạng Công Nghiệptừ 258 ₫WW
  20. MP9 (Nexus)Cấp Quân ĐộiCấp Quân Độitừ 1.186 ₫BS
  21. P90 (Wave Breaker)Hạn ChếHạn Chếtừ 8.252 ₫BS
  22. USP-S (Royal Guard)Hạn ChếHạn Chếtừ 9.232 ₫BS
  23. Glock-18 (AXIA)Bí MậtBí Mậttừ 419.550 ₫FT
  24. M4A1-S (Nightmare)Bí MậtBí Mậttừ 146.727 ₫BS
  25. P250 (Valence)Cấp Quân ĐộiCấp Quân Độitừ 5.106 ₫BS
  26. Desert Eagle (Firebreathing)Hạn ChếHạn Chếtừ 15.008 ₫BS
  27. Glock-18 (Bunsen Burner)Cấp Quân ĐộiCấp Quân Độitừ 15.317 ₫BS
  28. Glock-18 (Off World)Cấp Quân ĐộiCấp Quân Độitừ 4.899 ₫BS
  29. Zeus x27 (Electric Blue)Hạng Công NghiệpHạng Công Nghiệptừ 309 ₫FT
  30. MP7 (Cirrus)Cấp Quân ĐộiCấp Quân Độitừ 12.326 ₫BS
  31. M4A1-S (Control Panel)Bí MậtBí Mậttừ 99.795 ₫BS
  32. Galil AR (Rainbow Spoon)Bí MậtBí Mậttừ 416.456 ₫FT
  33. AWP (Neo-Noir)Tối MậtTối Mậttừ 886.033 ₫WW
  34. USP-S (Blueprint)Cấp Quân ĐộiCấp Quân Độitừ 78.392 ₫BS
  35. Dual Berettas (Cobalt Quartz)Hạn ChếHạn Chếtừ 6.189 ₫FT
  36. Súng lục R8 (Crazy 8)Hạn ChếHạn Chếtừ 7.478 ₫BS
  37. M4A1-S (Stratosphere)Bí MậtBí Mậttừ 61.888 ₫BS
  38. AWP (Sun in Leo)Hạng Công NghiệpHạng Công Nghiệptừ 394.279 ₫BS
  39. Galil AR (Rocket Pop)Cấp Quân ĐộiCấp Quân Độitừ 13.925 ₫BS
  40. M4A4 (The Emperor)Tối MậtTối Mậttừ 1.161.177 ₫FT
  41. Tec-9 (Ice Cap)Cấp Quân ĐộiCấp Quân Độitừ 7.478 ₫BS
  42. M249 (Downtown)Hạn ChếHạn Chếtừ 7.220 ₫BS
  43. Dual Berettas (Urban Shock)Hạn ChếHạn Chếtừ 35.586 ₫FT
  44. Tec-9 (Avalanche)Hạn ChếHạn Chếtừ 22.357 ₫BS
  45. XM1014 (Solitude)Hạn ChếHạn Chếtừ 9.283 ₫BS
  46. Five-SeveN (Case Hardened)Hạn ChếHạn Chếtừ 219.755 ₫BS
  47. Dual Berettas (Hydro Strike)Hạn ChếHạn Chếtừ 16.400 ₫BS
  48. USP-S (Sleeping Potion)Hạn ChếHạn Chếtừ 14.956 ₫BS
  49. MAG-7 (Justice)Bí MậtBí Mậttừ 116.092 ₫BS
  50. Bọc tay (Overprint)Phi ThườngPhi Thườngtừ 1.419.277 ₫BS
  51. Galil AR (Stone Cold)Hạn ChếHạn Chếtừ 42.290 ₫BS
  52. Glock-18 (Blue Fissure)Cấp Quân ĐộiCấp Quân Độitừ 67.303 ₫FT
  53. P90 (Deathgaze)Bí MậtBí Mậttừ 89.815 ₫BS
  54. Găng tay thể thao (Amphibious)Phi ThườngPhi Thườngtừ 4.538.467 ₫BS
  55. UMP-45 (Exposure)Hạn ChếHạn Chếtừ 22.434 ₫BS
  56. M4A1-S (Hyper Beast)Tối MậtTối Mậttừ 2.420.886 ₫BS
  57. P2000 (Oceanic)Cấp Quân ĐộiCấp Quân Độitừ 6.447 ₫BS
  58. P90 (Reef Grief)Cấp Quân ĐộiCấp Quân Độitừ 2.656 ₫BS
  59. MAC-10 (Lapis Gator)Cấp Quân ĐộiCấp Quân Độitừ 15.395 ₫FT
  60. P2000 (Handgun)Hạn ChếHạn Chếtừ 12.636 ₫WW

Giá có phí

Các phần và bộ lọc