Breaking Noobs GTA VI · 16d 01h · 16 d

CS2 skins · Đen

36 skin1.392 ₫ – 2.863.102 ₫ảnh chụp nhanh thị trường 28 thg 10, không có dữ liệu mới kể từ

All 36 skins · phổ biến

Phổ biến
  1. AK-47 (Slate)Hạn ChếHạn Chếtừ 76.329 ₫BS
  2. AK-47 (Elite Build)Cấp Quân ĐộiCấp Quân Độitừ 32.517 ₫BS
  3. M4A4 (Etch Lord)Hạn ChếHạn Chếtừ 7.220 ₫BS
  4. M4A1-S (Mud-Spec)Hạng Công NghiệpHạng Công Nghiệptừ 6.447 ₫FT
  5. AK-47 (Steel Delta)Cấp Quân ĐộiCấp Quân Độitừ 35.147 ₫FT
  6. Desert Eagle (Calligraffiti)Cấp Quân ĐộiCấp Quân Độitừ 4.384 ₫BS
  7. Desert Eagle (Meteorite)Cấp Quân ĐộiCấp Quân Độitừ 21.068 ₫FT
  8. USP-S (Stainless)Cấp Quân ĐộiCấp Quân Độitừ 134.349 ₫BS
  9. AWP (Elite Build)Bí MậtBí Mậttừ 218.414 ₫WW
  10. P250 (Metallic DDPAT)Hạng Công NghiệpHạng Công Nghiệptừ 1.547 ₫FN
  11. MAG-7 (Metallic DDPAT)Hạng Công NghiệpHạng Công Nghiệptừ 1.805 ₫FN
  12. M249 (O.S.I.P.R.)Cấp Quân ĐộiCấp Quân Độitừ 4.822 ₫BS
  13. AWP (Graphite)Bí MậtBí Mậttừ 2.754.102 ₫FN
  14. MAG-7 (Copper Coated)Cấp Quân ĐộiCấp Quân Độitừ 14.776 ₫BS
  15. FAMAS (Djinn)Bí MậtBí Mậttừ 249.358 ₫WW
  16. SCAR-20 (Carbon Fiber)Hạng Công NghiệpHạng Công Nghiệptừ 1.805 ₫FN
  17. UMP-45 (Scorched)Hạng Phổ ThôngHạng Phổ Thôngtừ 5.157 ₫FT
  18. G3SG1 (Ventilator)Cấp Quân ĐộiCấp Quân Độitừ 6.498 ₫MW
  19. Nova (Caged Steel)Hạng Công NghiệpHạng Công Nghiệptừ 1.392 ₫MW
  20. SSG 08 (Carbon Fiber)Hạng Công NghiệpHạng Công Nghiệptừ 57.247 ₫FN
  21. Desert Eagle (The Bronze)Hạng Công NghiệpHạng Công Nghiệptừ 42.032 ₫MW
  22. SCAR-20 (Trail Blazer)Cấp Quân ĐộiCấp Quân Độitừ 4.126 ₫BS
  23. Nova (Gila)Hạn ChếHạn Chếtừ 70.140 ₫FT
  24. P2000 (Panther Camo)Hạng Công NghiệpHạng Công Nghiệptừ 38.938 ₫FT
  25. PP-Bizon (Harvester)Cấp Quân ĐộiCấp Quân Độitừ 5.493 ₫BS
  26. P250 (Cartel)Bí MậtBí Mậttừ 226.820 ₫FT
  27. MAG-7 (Praetorian)Hạn ChếHạn Chếtừ 36.359 ₫FT
  28. SSG 08 (Dark Water)Cấp Quân ĐộiCấp Quân Độitừ 42.548 ₫FT
  29. FAMAS (Sergeant)Hạn ChếHạn Chếtừ 38.422 ₫BS
  30. M4A1-S (Dark Water)Hạn ChếHạn Chếtừ 1.344.263 ₫FT
  31. FAMAS (Dark Water)Cấp Quân ĐộiCấp Quân Độitừ 232.081 ₫MW
  32. P90 (Scorched)Hạng Phổ ThôngHạng Phổ Thôngtừ 40.485 ₫BS
  33. MAG-7 (Carbon Fiber)Hạng Công NghiệpHạng Công Nghiệptừ 48.221 ₫FN
  34. USP-S (Dark Water)Hạn ChếHạn Chếtừ 1.413.088 ₫MW
  35. Nova (Graphite)Hạn ChếHạn Chếtừ 169.342 ₫FN
  36. SCAR-20 (Army Sheen)Hạng Phổ ThôngHạng Phổ Thôngtừ 35.070 ₫FT

Giá có phí

Các phần và bộ lọc