Breaking Noobs GTA VI · 15d 18h · 15 d

CS2 skins · Xanh lá

60 skin155 ₫ – 754.136.227 ₫ảnh chụp nhanh thị trường 28 thg 10, không có dữ liệu mới kể từ

Hàng đầu 60 · phổ biến

Phổ biến
  1. Desert Eagle (Tilted)Hạng Công NghiệpHạng Công Nghiệptừ 2.579 ₫BS
  2. M4A1-S (Emphorosaur-S)Hạn ChếHạn Chếtừ 9.283 ₫FT
  3. Galil AR (Green Apple)Hạng Công NghiệpHạng Công Nghiệptừ 774 ₫MW
  4. SSG 08 (Acid Fade)Cấp Quân ĐộiCấp Quân Đội10.573 ₫
  5. AUG (Storm)Hạng Phổ ThôngHạng Phổ Thôngtừ 232 ₫BS
  6. AWP (Green Energy)Bí MậtBí Mậttừ 67.303 ₫BS
  7. Glock-18 (Nuclear Garden)Hạn ChếHạn Chếtừ 38.680 ₫FT
  8. XM1014 (Blue Spruce)Hạng Phổ ThôngHạng Phổ Thôngtừ 155 ₫BS
  9. Glock-18 (Green Line)Cấp Quân ĐộiCấp Quân Độitừ 3.713 ₫BS
  10. Negev (Ultralight)Cấp Quân ĐộiCấp Quân Độitừ 1.031 ₫BS
  11. Dual Berettas (Polished Malachite)Hạng Công NghiệpHạng Công Nghiệptừ 387 ₫BS
  12. Galil AR (Eco)Bí MậtBí Mậttừ 261.478 ₫WW
  13. P250 (X-Ray)Hạn ChếHạn Chếtừ 7.478 ₫FT
  14. Tec-9 (Bamboozle)Hạn ChếHạn Chếtừ 12.120 ₫BS
  15. M4A4 (Full Throttle)Tối MậtTối Mậttừ 528.113 ₫BS
  16. AWP (Containment Breach)Tối MậtTối Mậttừ 966.822 ₫BS
  17. MAC-10 (Acid Hex)Hạng Công NghiệpHạng Công Nghiệptừ 258 ₫BS
  18. Tec-9 (Garter-9)Hạng Công NghiệpHạng Công Nghiệptừ 258 ₫BS
  19. Galil AR (NV)Hạng Công NghiệpHạng Công Nghiệptừ 2.192 ₫WW
  20. P2000 (Turf)Cấp Quân ĐộiCấp Quân Độitừ 7.891 ₫BS
  21. CZ75-Auto (Eco)Hạn ChếHạn Chếtừ 14.441 ₫WW
  22. MP9 (Deadly Poison)Cấp Quân ĐộiCấp Quân Độitừ 7.478 ₫BS
  23. MP9 (Hydra)Bí MậtBí Mậttừ 105.468 ₫WW
  24. Nova (Toy Soldier)Hạn ChếHạn Chếtừ 13.229 ₫BS
  25. MP7 (Powercore)Hạn ChếHạn Chếtừ 20.114 ₫BS
  26. UMP-45 (Plastique)Hạn ChếHạn Chếtừ 9.541 ₫BS
  27. P2000 (Pulse)Cấp Quân ĐộiCấp Quân Độitừ 20.655 ₫FT
  28. PP-Bizon (Fuel Rod)Hạn ChếHạn Chếtừ 21.145 ₫BS
  29. Găng tay mô tô (Finish Line)Phi ThườngPhi Thườngtừ 1.152.152 ₫BS
  30. MP7 (Tall Grass)Hạng Công NghiệpHạng Công Nghiệptừ 34.296 ₫FT
  31. Negev (Terrain)Cấp Quân ĐộiCấp Quân Độitừ 8.406 ₫FT
  32. AUG (Carved Jade)Cấp Quân ĐộiCấp Quân Độitừ 177.671 ₫MW
  33. Súng nòng ngắn (Limelight)Hạn ChếHạn Chếtừ 26.045 ₫BS
  34. SCAR-20 (Outbreak)Cấp Quân ĐộiCấp Quân Độitừ 6.756 ₫FT
  35. G3SG1 (Green Apple)Hạng Công NghiệpHạng Công Nghiệptừ 1.289 ₫MW
  36. AUG (Fleet Flock)Bí MậtBí Mậttừ 244.716 ₫BS
  37. MP7 (Impire)Hạn ChếHạn Chếtừ 40.485 ₫FT
  38. Găng tay mô tô (Turtle)Phi ThườngPhi Thườngtừ 1.140.831 ₫BS
  39. MAC-10 (Nuclear Garden)Cấp Quân ĐộiCấp Quân Độitừ 308.796 ₫FT
  40. Găng tay thể thao (Hedge Maze)Phi ThườngPhi Thườngtừ 46.402.992 ₫BS
  41. AUG (Chameleon)Tối MậtTối Mậttừ 1.673.044 ₫BS
  42. M249 (Deep Relief)Cấp Quân ĐộiCấp Quân Độitừ 11.346 ₫WW
  43. P90 (Storm)Hạng Phổ ThôngHạng Phổ Thôngtừ 37.133 ₫FT
  44. Glock-18 (Groundwater)Hạng Công NghiệpHạng Công Nghiệptừ 313.206 ₫FT
  45. MAC-10 (Surfwood)Hạng Phổ ThôngHạng Phổ Thôngtừ 57.169 ₫FT
  46. SCAR-20 (Storm)Hạng Phổ ThôngHạng Phổ Thôngtừ 35.844 ₫FT
  47. Găng tay chuyên viên (Emerald Web)Phi ThườngPhi Thườngtừ 7.592.933 ₫BS
  48. AK-47 (Hydroponic)Bí MậtBí Mậttừ 19.688.181 ₫BS
  49. USP-S (Para Green)Hạng Công NghiệpHạng Công Nghiệptừ 142.162 ₫FT
  50. Tec-9 (Ossified)Cấp Quân ĐộiCấp Quân Độitừ 194.174 ₫FN
  51. Glock-18 (Gamma Doppler Emerald)Tối MậtTối Mậttừ 4.120.542 ₫FT
  52. Găng tay chuyên viên (Lime Polycam)Phi ThườngPhi Thườngtừ 4.441.767 ₫BS
  53. Nova (Green Apple)Hạng Công NghiệpHạng Công Nghiệptừ 169.393 ₫MW
  54. Dual Berettas (Cobra Strike)Bí MậtBí Mậttừ 939.927 ₫FT
  55. Súng nòng ngắn (Jungle Thicket)Hạng Phổ ThôngHạng Phổ Thôngtừ 50.800 ₫WW
  56. Găng tay lái xe (Hand Sweaters)Phi ThườngPhi Thườngtừ 2.046.952 ₫BS
  57. Bọc tay (Spruce DDPAT)Phi ThườngPhi Thườngtừ 2.388.626 ₫BS
  58. Glock-18 (Gamma Doppler Pha 4)Tối MậtTối Mậttừ 1.541.532 ₫FT
  59. Glock-18 (Gamma Doppler Pha 3)Tối MậtTối Mậttừ 1.542.821 ₫FT
  60. Dao bướm (Gamma Doppler Pha 2)Tối MậtTối Mậttừ 47.768.658 ₫FN

Giá có phí

Các phần và bộ lọc