Breaking Noobs GTA VI · 15d 22h · 15 d

CS2 skins · Giá giảm

40 skinảnh chụp nhanh thị trường 28 thg 10, không có dữ liệu mới kể từ

Hàng đầu 40 · giảm hơn 7 d

  1. Galil AR (Hunting Blind)Hao Mòn NhiềuWWlà 1.540.707 ₫252.994 ₫−84 %1.540.707 ₫−84 % xuống
  2. M4A1-S (Imminent Danger)Hao Mòn NhiềuWWlà 90.253.611 ₫16.374.584 ₫−82 %90.253.611 ₫−82 % xuống
  3. MAC-10 (Curse)Đã Qua Chiến TrậnBSlà 1.956.698 ₫444.744 ₫−77 %1.956.698 ₫−77 % xuống
  4. CZ75-Auto (Green Plaid)Hao Mòn NhiềuWWlà 134.865 ₫53.379 ₫−60 %134.865 ₫−60 % xuống
  5. SG 553 (Hazard Pay)Hao Mòn NhiềuWWlà 8.885.184 ₫4.765.906 ₫−46 %8.885.184 ₫−46 % xuống
  6. MP9 (Dry Season)Đã Qua Chiến TrậnBSlà 110.058 ₫59.310 ₫−46 %110.058 ₫−46 % xuống
  7. Desert Eagle (Hand Cannon)Hao Mòn NhiềuWWlà 13.409.108 ₫7.736.024 ₫−42 %13.409.108 ₫−42 % xuống
  8. UMP-45 (Plastique)Mới Xuất XưởngFNlà 195.206 ₫117.845 ₫−40 %195.206 ₫−40 % xuống
  9. CZ75-Auto (Jungle Dashed)Mới Xuất XưởngFNlà 105.984 ₫66.710 ₫−37 %105.984 ₫−37 % xuống
  10. P90 (Fallout Warning)Hao Mòn NhiềuWWlà 277.208 ₫184.117 ₫−34 %277.208 ₫−34 % xuống
  11. CZ75-Auto (Twist)Mới Xuất XưởngFNlà 80.893 ₫54.307 ₫−33 %80.893 ₫−33 % xuống
  12. Dao găm chữ T (Forest DDPAT)Mới Xuất XưởngFNlà 3.166.200 ₫2.125.627 ₫−33 %3.166.200 ₫−33 % xuống
  13. FAMAS (Macabre)Hao Mòn NhiềuWWlà 96.262 ₫65.318 ₫−32 %96.262 ₫−32 % xuống
  14. CZ75-Auto (The Fuchsia Is Now)Hao Mòn NhiềuWWlà 652.147 ₫452.815 ₫−31 %652.147 ₫−31 % xuống
  15. Galil AR (Aqua Terrace)Đã Qua Chiến TrậnBSlà 2.603.172 ₫1.834.211 ₫−30 %2.603.172 ₫−30 % xuống
  16. MAC-10 (Aloha)Hao Mòn NhiềuWWlà 116.814 ₫85.612 ₫−27 %116.814 ₫−27 % xuống
  17. MAC-10 (Curse)Hao Mòn NhiềuWWlà 301.628 ₫222.282 ₫−26 %301.628 ₫−26 % xuống
  18. AWP (Oni Taiji)Đã Qua Chiến TrậnBSlà 9.804.353 ₫7.236.019 ₫−26 %9.804.353 ₫−26 % xuống
  19. Nova (Tempest)Mới Xuất XưởngFNlà 471.124 ₫350.958 ₫−26 %471.124 ₫−26 % xuống
  20. CZ75-Auto (Poison Dart)Hao Mòn NhiềuWWlà 1.077.370 ₫808.930 ₫−25 %1.077.370 ₫−25 % xuống
  21. Bọc tay (Badlands)Mới Xuất XưởngFNlà 17.732.746 ₫13.475.122 ₫−24 %17.732.746 ₫−24 % xuống
  22. PP-Bizon (Irradiated Alert)Hao Mòn NhiềuWWlà 309.183 ₫235.562 ₫−24 %309.183 ₫−24 % xuống
  23. AWP (Corticera)Mới Xuất XưởngFNlà 2.924.217 ₫2.234.654 ₫−24 %2.924.217 ₫−24 % xuống
  24. Dao Kukri (Night Stripe)Mới Xuất XưởngFNlà 3.247.583 ₫2.483.496 ₫−24 %3.247.583 ₫−24 % xuống
  25. Tec-9 (Orange Murano)Đã Kiểm NghiệmFTlà 96.958 ₫74.266 ₫−23 %96.958 ₫−23 % xuống
  26. SG 553 (Barricade)Đã Qua Chiến TrậnBSlà 105.984 ₫81.228 ₫−23 %105.984 ₫−23 % xuống
  27. Galil AR (Winter Forest)Đã Kiểm NghiệmFTlà 466.740 ₫358.152 ₫−23 %466.740 ₫−23 % xuống
  28. CZ75-Auto (Nitro)Đã Qua Chiến TrậnBSlà 140.022 ₫108.304 ₫−23 %140.022 ₫−23 % xuống
  29. Dao Bowie (Stained)Mới Xuất XưởngFNlà 4.873.695 ₫3.774.406 ₫−23 %4.873.695 ₫−23 % xuống
  30. SG 553 (Desert Blossom)Đã Qua Chiến TrậnBSlà 146.727 ₫113.771 ₫−22 %146.727 ₫−22 % xuống
  31. Five-SeveN (Crimson Blossom)Đã Kiểm NghiệmFTlà 1.449.215 ₫1.126.391 ₫−22 %1.449.215 ₫−22 % xuống
  32. SG 553 (Wave Spray)Hao Mòn NhiềuWWlà 126.664 ₫98.505 ₫−22 %126.664 ₫−22 % xuống
  33. CZ75-Auto (Syndicate)Hao Mòn NhiềuWWlà 131.255 ₫103.147 ₫−21 %131.255 ₫−21 % xuống
  34. MAG-7 (Memento)Đã Kiểm NghiệmFTlà 83.549 ₫65.756 ₫−21 %83.549 ₫−21 % xuống
  35. Dual Berettas (Black Limba)Mới Xuất XưởngFNlà 1.095.937 ₫863.340 ₫−21 %1.095.937 ₫−21 % xuống
  36. Tec-9 (Whiteout)Mới Xuất XưởngFNlà 4.347.645 ₫3.454.908 ₫−21 %4.347.645 ₫−21 % xuống
  37. Glock-18 (Snack Attack)Mới Xuất XưởngFNlà 2.420.860 ₫1.935.553 ₫−20 %2.420.860 ₫−20 % xuống
  38. P2000 (Grassland)Mới Xuất XưởngFNlà 232.081 ₫185.639 ₫−20 %232.081 ₫−20 % xuống
  39. MP7 (Groundwater)Hao Mòn NhiềuWWlà 80.197 ₫64.209 ₫−20 %80.197 ₫−20 % xuống
  40. XM1014 (Blaze Orange)Hao Mòn NhiềuWWlà 575.302 ₫461.067 ₫−20 %575.302 ₫−20 % xuống

Giá có phí

Phần